С

СВЕТЛАНА! - NEXTIME Lời bài hát & Dịch nghĩa

Hip-Hop/Rap ⏱ 1:36 2025
😠 Hung dữ 😈 Rõ ràng 🥩 Nguyên liệu thô 😏 khiêu khích 🖤 Tối tăm 🏙️ Đô thị
🎵

Loading Apple Music...

СВЕТЛАНА! (Lời gốc & Dịch nghĩa)

Lời gốc
Dịch tiếng Việt
В эфире песня специально для клубов
Trên sóng là bài hát dành riêng cho các câu lạc bộ
Поехали (У)
Đi thôi (Ừ)
Я пиздую в гадюшник, ведь (Ха?) в дорогих клубах ток шлюшки (Плэ)
Tôi lao vào ổ rắn độc, vì (Ha?) trong các câu lạc bộ sang trọng chỉ có gái điếm (Plê)
С детства любил титьки, две (У) любимые погремушки (Пау)
Từ nhỏ tôi đã thích ngực, hai (Ừ) món đồ chơi yêu thích (Pau)
Мой хуй любит дэнс (Дэнс) прям на твоём языке, ай
Của tôi thích nhảy (Nhảy) ngay trên ngôn ngữ của em, ai
Мой малой проснулся, вылезает с Calvin Klein (Сюда, блин)
Cậu bé của tôi đã tỉnh dậy, đang chui ra khỏi Calvin Klein (Đây, chết tiệt)
Твоя жопа с глобус, я не верю, что не прошмандовка (Ха?)
Mông em như quả địa cầu, tôi không tin em không phải gái hư (Ha?)
В целом вся твоя фигура пизже, чем в любом из порно (Оу)
Nói chung toàn bộ vóc dáng của em đẹp hơn bất kỳ phim khiêu dâm nào (Ô)
Мэйби я бы влюбился (Ай), хоть мы первый день знакомы (Е)
Có thể tôi sẽ yêu (Ai), dù chúng ta mới quen ngày đầu (Ê)
Но напрягся, когда попросила такси не до дома
Nhưng tôi căng thẳng khi em yêu cầu gọi taxi không về nhà
Она путана, всем отсосала
Cô ấy là gái điếm, đã cho tất cả mọi người
Нахуй я пил с ней с одного стакана (Бля)
Tại sao tôi lại uống chung một ly với cô ấy (Chết tiệt)
Светлана, меня наебала
Svetlana, cô ấy đã lừa tôi
Больше не дам ей своего банана
Tôi sẽ không cho cô ấy quả chuối của mình nữa
Наебала хулигана с Урала? Невероятно, так бывает ток в хуёвых сериалах (Фа)
Lừa một tên du côn từ Ural? Thật không thể tin được, chuyện đó chỉ xảy ra trong những bộ phim tệ (Fa)
Я беру двух и ебу их (Муа), чё, отсосала?
Tôi lấy hai người và làm tình với họ (Mua), sao, đã cho chưa?
Смотри, как Ариф это делает не с твоим задом (Не твоя жопа)
Nhìn xem, Arif làm điều đó không phải với mông của em (Không phải mông em)
Мой Т9 автоматом найдёт те замену (Е)
T9 của tôi tự động tìm từ thay thế cho em (Ê)
Но мой Т9 не девять, там ебать-копать полено, бля
Nhưng T9 của tôi không phải số chín, đó là một khúc gỗ để làm tình, chết tiệt
Я бы даже смог выдержать твой характер, что ты стерва (Но)
Tôi thậm chí có thể chịu được tính cách của em, dù em là con đĩ (Nhưng)
Но напрягся, когда попросила такси не до дома
Nhưng tôi căng thẳng khi em yêu cầu gọi taxi không về nhà
Она путана, всем отсосала
Cô ấy là gái điếm, đã cho tất cả mọi người
Нахуй я пил с ней с одного стакана (Бля)
Tại sao tôi lại uống chung một ly với cô ấy (Chết tiệt)
Светлана, меня наебала
Svetlana, cô ấy đã lừa tôi
Больше не дам ей своего банана
Tôi sẽ không cho cô ấy quả chuối của mình nữa

Tóm tắt bài hát

Bài hát "СВЕТЛАНА!" của NEXTIME mang đến một câu chuyện đầy sự bực tức và thất vọng xoay quanh một mối quan hệ tồi tệ. Ca khúc thể hiện cảm giác bị phản bội và tổn thương khi nhân vật chính nhận ra người con gái tên Svetlana không trung thực và có lối sống phóng khoáng, khiến anh cảm thấy bị lừa dối và mất niềm tin. Không khí bài hát rất thô tục, thẳng thắn và đầy sự giận dữ, phản ánh sự hỗn loạn trong tâm trạng của người hát. Chủ đề chính trong bài là sự phản bội và những trải nghiệm tồi tệ trong các mối quan hệ tình cảm, đặc biệt là trong bối cảnh cuộc sống về đêm, các câu lạc bộ và những cuộc vui chơi thác loạn. Ca khúc cũng thể hiện sự mất phương hướng và chán nản khi đối mặt với những con người sống không chân thành, khiến nhân vật chính không còn muốn tiếp tục tin tưởng hay trao gửi tình cảm nữa. Tổng thể, bài hát là một lời bộc bạch đầy cảm xúc, pha trộn giữa sự giận dữ, thất vọng và cả một chút chán nản về cuộc sống đô thị hiện đại. Nó phản ánh một góc nhìn khá đen tối và thực tế về các mối quan hệ trong môi trường giải trí và những hệ quả mà sự phản bội gây ra cho tâm hồn con người.

Chỉ số cảm xúc

  • 🙂 Vui mừng
    1/10
  • ❤️ Yêu
    1/10
  • 😔 Buồn
    3/10
  • 😠 Sự tức giận
    7/10
  • 🥹 Hoài niệm
    1/10

Chủ đề

💔 Sự phản bội 🎉 Buổi tiệc ⚤ Gặp gỡ tình dục 😔 Sự vỡ mộng 🌃 Cuộc sống về đêm

Sử dụng

♣️ Câu lạc bộ 🌃 Lái xe đêm 🥳 Buổi tiệc 💨 Thông gió